bàn chặm

bàn chặm

Sau khi viết thư bằng bút máy, anh ấy dùng bàn chặm để thấm mực thừa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miếng đệm, vật chặn: "bàn chặm" một vật dụng, thường làm bằng vải, giấy xốp hoặc vật liệu mềm, dùng để lót, chặn hoặc đệm giữa các đồ vật để tránh trầy xước, giảm chấn động hoặc thấm hút chất lỏng.
    • Giấy thấm: trong một số ngữ cảnh, "bàn chặm" có thể chỉ giấy thấm, dùng để hút mực hoặc chất lỏng thừa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đặt bàn chặm bằng nỉ giữa chiếc bình cổ mặt bàn để bảo vệ. (Sử dụng miếng đệm để ngăn đồ vật quý khỏi bị hư hại.)
    • Sau khi viết thư mực tàu, ông dùng bàn chặm để hút mực thừa. (Ông dùng giấy thấm để làm khô mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bàn chặm" trong thủ công mỹ nghệ: vật liệu lót khi đóng dập, in ấn thủ công để bảo vệ bề mặt dụng cụ.
    • Người thợ khắc đặt tấm đồng lên một bàn chặm dày trước khi làm việc. (Miếng đệm giúp giảm tiếng ồn bảo vệ dụng cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đệm (danh từ): vật lót, chèn cho êm hoặc chắc.
  • Giấy thấm (danh từ): giấy khả năng hút chất lỏng cao.
  • Tấm lót (danh từ): vật dùng để lót phía dưới.
Từ đồng nghĩa
  • Tấm đệm: vật dùng để lót, chêm.
  • Vật chèn: vật dùng để chặn, giữ cho cố định.
Lưu ý
  • Từ "bàn chặm" ngày nay ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày, thường được thay thế bằng các từ như "miếng đệm", "giấy thấm". Từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc địa phương.